Cập nhật lần cuối: 19 tháng 08 năm 2026
Chính sách này áp dụng cho các đơn hàng vận chuyển được tạo, báo giá, ghép đơn, xác nhận, điều phối, thực hiện, hủy hoặc phát sinh chậm trễ thông qua nền tảng iCircling. Chính sách này là một phần của Điều khoản sử dụng iCircling và được áp dụng cùng với Chính sách bảo mật, Chính sách bảo hiểm hàng hóa và các thông tin hiển thị tại từng đơn hàng.

1. Phạm vi áp dụng

Chính sách này áp dụng cho các đơn hàng vận chuyển được tạo, báo giá, ghép đơn, xác nhận, điều phối, thực hiện, hủy hoặc phát sinh chậm trễ thông qua nền tảng iCircling.

Chính sách này là một phần của Điều khoản sử dụng iCircling và được áp dụng cùng với Chính sách bảo mật, Chính sách bảo hiểm hàng hóa và các thông tin hiển thị tại từng đơn hàng.

2. Vai trò của các bên

iCircling là nền tảng công nghệ hỗ trợ kết nối, điều phối và ghi nhận giao dịch giữa Chủ hàng, Chủ xe/Đơn vị vận chuyển, Tài xế và nhân sự vận hành.

Chủ hàng chịu trách nhiệm về tính chính xác của thông tin hàng hóa, người gửi, người nhận, địa điểm, thời gian, chứng từ, giá trị khai báo và các yêu cầu vận chuyển đặc biệt.

Chủ xe/Đơn vị vận chuyển chịu trách nhiệm bố trí phương tiện, tài xế, năng lực vận chuyển, thực hiện đúng cam kết, cập nhật trạng thái và cung cấp chứng từ vận hành.

3. Xác nhận khi tạo đơn

Khi bấm xác nhận tạo đơn, Chủ hàng xác nhận rằng:

4. Giá, phí và chi phí phát sinh

Giá hiển thị trong đơn hàng có thể bao gồm giá vận chuyển, phí nền tảng, phí vận hành, phụ phí và các khoản khác nếu được hiển thị tại thời điểm xác nhận.

Các chi phí phát sinh có thể bao gồm nhưng không giới hạn: phí chờ, phí lưu bãi/lưu container, phí DEM/DET, phí thay đổi lịch, phí phát sinh do sai thông tin, phí xử lý chứng từ, phí hủy đơn, phí bồi thường hoặc các khoản phạt theo thỏa thuận.

Mọi khoản phí phát sinh cần được ghi nhận trên hệ thống hoặc được iCircling xác nhận bằng hình thức phù hợp.

5. Chính sách hủy đơn

Bên yêu cầu hủy đơn có thể phải chịu phí hủy tùy theo thời điểm hủy, trạng thái đơn hàng, nguyên nhân hủy và thiệt hại thực tế phát sinh.

Thời điểm hủy so với thời gian lấy hàng dự kiến Phí hủy
Từ 48 giờ trở lên 0% giá trị đơn hàng
Từ 24 giờ đến dưới 48 giờ 10% giá trị đơn hàng
Từ 12 giờ đến dưới 24 giờ 20% giá trị đơn hàng
Từ 4 giờ đến dưới 12 giờ 25% giá trị đơn hàng
Dưới 4 giờ 25% giá trị đơn hàng
Xe đã đến điểm lấy hàng hoặc đã phát sinh chi phí thực tế lớn Có thể áp dụng đến 100% hoặc theo chi phí thực tế được xác minh

Phí hủy có thể được dùng để bù đắp chi phí vận hành, chi phí điều phối, chi phí phương tiện, chi phí tài xế, chi phí cơ hội và/hoặc bồi thường cho bên bị ảnh hưởng.

6. Trường hợp miễn hoặc giảm phí hủy

iCircling có thể xem xét miễn, giảm hoặc điều chỉnh phí hủy trong các trường hợp:

7. Chậm trễ, thay đổi lịch và phí phạt

Nếu một bên gây chậm trễ so với thời gian đã xác nhận, bên đó có thể phải chịu phí phát sinh hoặc bồi thường theo mức độ ảnh hưởng.

Chậm trễ có thể bao gồm: hàng chưa sẵn sàng, xe đến muộn, sai địa chỉ, thiếu chứng từ, tài xế/phương tiện không đáp ứng yêu cầu, thay đổi lịch sát giờ hoặc các nguyên nhân khác làm ảnh hưởng tới kế hoạch vận chuyển.

Bên bị ảnh hưởng có quyền yêu cầu iCircling xem xét chứng cứ và hỗ trợ xác định khoản phí hợp lý.

8. Khiếu nại và tranh chấp phí

Nếu không đồng ý với phí hủy, phí phạt hoặc phí phát sinh, người dùng có thể gửi khiếu nại trên hệ thống hoặc liên hệ iCircling qua email contact@icircling.com.

Trong thời gian xử lý tranh chấp, iCircling có thể tạm giữ trạng thái thanh toán, yêu cầu bổ sung chứng cứ hoặc đưa ra phương án xử lý dựa trên dữ liệu hệ thống, chứng từ vận hành, hình ảnh, GPS, thời gian cập nhật và trao đổi giữa các bên.

Quyết định xử lý của iCircling trong hệ thống là cơ sở vận hành nội bộ, không làm mất quyền khiếu nại, thương lượng hoặc yêu cầu cơ quan có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật.

9. Hiệu lực và thay đổi chính sách

Chính sách có hiệu lực từ ngày được công bố. Khi chính sách thay đổi đáng kể về phí, điều kiện hủy, quyền/nghĩa vụ hoặc cơ chế xử lý tranh chấp, iCircling sẽ thông báo bằng hình thức phù hợp.

Phiên bản chính sách áp dụng cho một đơn hàng là phiên bản có hiệu lực tại thời điểm người dùng xác nhận tạo đơn hoặc xác nhận giao dịch liên quan.